Bản dịch của từ 䱈 trong tiếng Anh
䱈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䱈 (Danh từ)
【】
01
Same as "鮨".
同“鮨”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄧˋ】【DỊCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薺
祺
崎
璂
䳢
萕
岓
䐡
簯
騏
䅲
祇
䓈
懌
䯆
鸃
醳
㦉
膉
益
㐹
秇
獈
訲
䱒
魸
鮿
鯎
鯳
鰣
鮇
鯾
鯜
鱣
鯒
鮷
蕻
𠒹
䕏
趧
䜻
薐
䮋
㻻
㜬
㲆
癃
儑
