Bản dịch của từ 䱊 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Fish roe or spawn

魚卵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A type of fish

魚名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䱊
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Hình thái radical:
⿰,魚,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép