ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䱕
Bảng phân tích âm vị 䱕
Méi
Yellow croaker fish (a common sea fish with a golden body)
黄花鱼。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The manner of fish swimming, moving gracefully like dancing
鱼游动的样子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép