Bản dịch của từ 䱞 trong tiếng Anh
䱞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
䱞 (Danh từ)
【nài】
01
A kind of fish
一种鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
- Các biến thể:
- 𩹟, 𩺚
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,奈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丿丶一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琉
疁
䝀
橊
劉
䬟
畄
刘
藰
蟉
媹
駵
㲡
㮏
耏
萘
能
螚
㮈
奈
渿
柰
耐
錼
娓
䓕
寪
䈧
䪘
韡
㱬
苇
碨
偽
嵔
芛
鰼
鰮
魶
鮠
鱳
魨
鯟
鰹
鯣
鮖
鯷
䱀
譪
䫟
㜸
霫
邍
韝
瓅
礛
鯫
㒢
幰
㰄
