Bản dịch của từ 䱣 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A small white fish, long and narrow, similar to tuna

白鲦鱼。

Ví dụ
02

An alternative name for tuna fish

鲔的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䱣
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿰,魚,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶一丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép