Bản dịch của từ 䱱 trong tiếng Anh
䱱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䱱 (Danh từ)
【tí】
01
A kind of slippery long fish with four feet, black in color; also called 'đề fish' (similar to small catfish or large carp fry).
鯢魚。
Ví dụ
02
Another name for the fish '鮎' (ayu).
鮎的別名。
Ví dụ
03
Fish that is black in color.
魚黑色。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 𩹋
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,帝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶一丶丿丶乚丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玓
珶
苐
甋
祶
嶳
递
䀿
摕
埊
禘
揥
遆
鶗
䅠
䬾
缇
䝰
鹈
漽
睼
提
磃
厗
鰗
鰑
鱴
䱬
䰷
䱿
鰕
鰢
魽
魬
䱕
鯆
灁
䡸
䥟
䱸
蘠
嚼
魖
麚
騴
䌦
㺥
㶌
