Bản dịch của từ 䱻 trong tiếng Anh
䱻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䱻 (Danh từ)
【huá】
01
A kind of fish; a small freshwater fish with a long, flattened body, silver-gray color, a longitudinal black spot on the back, slightly pointed head, a pair of barbels, and a forked tail.
一种鱼,体长而侧扁,银灰色,背部有一纵行黑斑,头部略尖,有须一对,尾鳍分叉,生活于淡水中,小型鱼类。
Ví dụ
02
A kind of luminous fish mentioned in ancient texts.
古书上说的一种能发光的鱼。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
- Các biến thể:
- 𩹂
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,骨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一丨丶乚丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譁
华
呚
哗
䊐
撶
磆
蕐
䔢
䏦
鏵
鋘
鮘
鰍
鰖
鰨
䲒
鯭
鮱
鯫
魯
䱇
鯹
鰺
饙
盭
懺
鐇
孁
騫
爐
覻
䟋
襩
㱹
皪
