Bản dịch của từ 䲃 trong tiếng Anh
䲃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䲃 (Danh từ)
【cáo】
01
Fish fry or fish seedlings.
鱼苗。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A legendary fish resembling a carp but with chicken feet.
传说中的一种鱼,形状像鲤鱼而长有鸡脚。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【THAO】
- Các biến thể:
- 𩹳
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,巢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶乚乚乚丨乚一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澡
棗
璅
蚤
薻
枣
璪
早
䗢
栆
藻
䖣
鰦
䱟
鯼
鯽
鰗
鱣
鱏
鮛
鱜
䲏
魢
鯾
䂁
䕼
䲊
鑂
䣣
㜺
鷛
灔
鬚
籘
䌬
飋
