Bản dịch của từ 䲄 trong tiếng Anh
䲄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
䲄 (Danh từ)
【mǐn】
01
(same as 鮸) an ocean fish with long flat body, big mouth, sharp teeth (a cod, same as U+9C35)
同“鳘”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Fish.
鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,敏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一乚乚丶丶一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶔
捪
姄
䪸
罠
珉
䟨
旻
瑉
渂
䁕
䂥
黾
敏
㬆
闽
㮌
㨉
刡
悯
鰵
忟
笽
敯
䱉
䲆
鱑
䱯
鰈
鮚
䱼
鰱
鱝
䱤
鰺
䱍
糵
鹳
𠑙
礲
瓤
𠁻
纒
孌
䌬
竊
䲊
鑑
