(Korean definition) Pronounced 'ma', a type of fish similar to mackerel or Spanish mackerel, known as blue-spotted fish, mackerel, or Spanish mackerel.
〈韩国释义〉读音ma,魚名,~魚也。藍點鮁,鲅魚,燕魚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MA】
Hình thái radical:
⿰,魚,麻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
魚
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶一丿一丨丿乚一丨丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép