Bản dịch của từ 䲗 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xián
01

A kind of fish with a long, flat body, no scales, small mouth, pointed snout, capable of extension; lives near the sea bottom; common types include scarlet and beautiful-tailed variants.

一种鱼,体平扁而较长,无鳞,口小,吻尖,能伸缩,是生活于近海底层的小型鱼类,种类多,常见的有绯~,美尾~等。

Ví dụ
䲗
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÊN】
Hình thái radical:
⿰,魚,銜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丿丨丿丶一一丨丶丿一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép