Bản dịch của từ 䲝 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

chāng
01

Simplified form of , referring to the pomfret fish.

“䱽”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䲝
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一一丿丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép