Bản dịch của từ 䲦 trong tiếng Anh
䲦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
䲦 (Danh từ)
【dài】
01
A legendary bird resembling an owl with three eyes.
传说中的一种怪鸟,形状象猫头鹰而长有三只眼。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
- Các biến thể:
- 𩿁
- Hình thái radical:
- ⿰,鳥,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一乚丶丶丶丶一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑘
䕓
秅
垞
梌
茬
䤩
搽
㪯
楂
察
槎
瑇
靆
軩
㻖
怠
紿
䈆
帒
带
鉪
毒
帯
腣
埊
渧
䟡
踶
釱
𠂖
墬
䏑
睇
楴
埅
楕
鰖
橢
㰐
妥
嫷
彵
㟎
㯐
䲊
椭
庹
鵢
䳵
䳺
䲥
鶜
鳪
鵜
鷔
䳥
鵲
鴚
鵸
蝁
㠁
鉸
镀
緈
㵆
蕖
𠔯
漄
奩
蜙
𠎴
