Bản dịch của từ 䳂 trong tiếng Anh
䳂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
䳂 (Danh từ)
【diāo】
01
Same as “𩾗”, a kind of small bird, bird sounds, or feathers.
同“𩾗”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIỂU】
- Các biến thể:
- 䎄, 𣬸
- Hình thái radical:
- ⿰,召,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿丨乚一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岧
銚
蓨
铫
祒
笤
调
調
髫
䖺
齠
㩖
鴶
鶚
䲭
鶦
䴗
鳵
鸄
鸑
鴑
鴆
鴡
鶶
㦌
郺
㜼
䤅
餚
䆲
憿
襂
暾
飙
螟
䴣
