Bản dịch của từ 䳑 trong tiếng Anh
䳑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
䳑 (Danh từ)
【yǒu】
01
A pheasant-like bird
像野鸡的一种鸟
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỰ】
- Hình thái radical:
- ⿰,有,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丿乚一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牗
㮋
銪
㾞
栯
䅎
㕛
㶭
梄
蜏
聈
㔽
緎
譽
忬
霱
䜡
蘌
硢
欲
喻
輍
䂊
悆
鶅
鴮
鵁
鵭
鸘
鴫
鴀
鶡
鵹
鶓
鶸
鷉
鲽
䮑
黜
燳
瀎
藊
䗰
䕡
䫏
襋
𠚝
擮
