Bản dịch của từ 䳢 trong tiếng Anh
䳢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䳢 (Danh từ)
【qí】
01
(same as 鶀) a small wild goose
[鵋~]見“鵋”。
Ví dụ
02
A small wild goose
小雁。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 鶀, 𨿣, 𪅾, 𫛰
- Hình thái radical:
- ⿰,其,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠁭
旂
竒
愭
伎
臍
丌
蚔
褀
棊
綦
蚚
鸝
鵜
䳸
鵞
鵻
鳭
鷷
䳘
䳄
鴮
鴙
鴁
䱟
瀥
騨
瓃
贋
酁
䜓
蠈
譋
鶧
鵮
鳘
