Bản dịch của từ 䳨 trong tiếng Anh
䳨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䳨 (Danh từ)
【huáng】
01
Same as 凰, the female phoenix, a legendary bird symbolizing beauty and royalty.
同“凰”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 凰
- Hình thái radical:
- ⿰,皇,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾮
遑
趪
楻
鰉
獚
鷬
㾠
癀
餭
湟
惶
鷷
䲶
鸀
鵋
鳨
鶠
䳎
鸎
鴟
鳶
鴦
鳻
骧
騴
闠
䨱
㱺
鯿
蠛
鶖
籉
鶞
鐦
轚
