Bản dịch của từ 䳸 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

The sparrow

麻雀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The wild goose, sparrow; the house-sparrow

大雁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䳸
Bính âm:
【má】【ㄇㄚˊ】【MÃ】
Hình thái radical:
⿸,麻,鳥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿乚一丨丿乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép