Bản dịch của từ 䳽 trong tiếng Anh
䳽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䳽 (Danh từ)
【hè】
01
Same as 鶴, a crane, a bird symbolizing longevity and nobility.
同“鹤”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠC】
- Các biến thể:
- 鶴
- Hình thái radical:
- ⿰,崔,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿丨丶一一一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓼
鶴
㬞
鵠
垎
煂
壑
嚇
㵑
和
賀
嗃
鴋
鶂
鷻
鴠
鶇
鶦
䳕
鷔
䳴
鷂
鷅
䲧
驋
灘
躕
䟎
罏
讀
欋
㘘
襳
鷑
䲊
攠
