Bản dịch của từ 䴁 trong tiếng Anh
䴁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
䴁 (Danh từ)
【yú】
01
A kind of bird resembling a bald duck, similar to a vulture or condor.
一种形状似秃鹜的鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as the character “𪃍”.
同“𪃍”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 寓, 𪃍
- Hình thái radical:
- ⿰,寓,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丨乚一一丨乚丨一丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨁
饇
㳚
𠓱
罭
与
毓
㣃
媀
妪
痏
焴
鴵
鳶
鷶
鶸
鶖
䳪
䲾
鶀
䲸
䳾
鶰
鷦
鱪
鑦
䴝
纔
鷯
馪
䶉
䰰
籢
蠸
鑤
鬠
