Bản dịch của từ 䴅 trong tiếng Anh
䴅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䴅 (Danh từ)
【fén】
01
A legendary strange bird resembling a magpie, with white feathers, red tail, and six legs.
古代传说中的一种怪鸟,形状像喜鹊,白羽毛,红尾巴,六条腿。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẤN】
- Các biến thể:
- 𩀴, 𩿜
- Hình thái radical:
- ⿰,賁,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丨丨乚一一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚠
燓
橨
焚
豮
䩿
黂
鼖
濆
妢
朌
轒
鷜
鷌
鴄
䳆
鶔
鷼
鶢
鶹
䳩
鵪
鵡
鴐
䶟
鱘
攨
㽯
鷻
禷
鼶
䲕
䥮
鷼
籥
䬞
