Bản dịch của từ 䴇 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

líng
01

A small swan.

小天鹅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A second name for crane, a small swan, or a wagtail (non-classical form of ).

鹤的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Same as “” (a type of wagtail).

同“鸰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䴇
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,零,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丿丶一乚丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép