Bản dịch của từ 䴈 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎo

ㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

ǎo
01

A type of water bird (non-classical form).

同“𪁾”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䴈
Bính âm:
【ǎo】【ㄠˇ】【ÁO】
Hình thái radical:
⿰,奧,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿丶丿一丨丿丶一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép