Bản dịch của từ 䴠 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǎo
01

A young tailed deer

幼麋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䴠
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIÊU】
Hình thái radical:
⿸,鹿,夭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép