Bản dịch của từ 䴡 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Same as : beautiful; elegant; fair; fine

同“麗”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䴡
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,严,⿱,⿻,&Z2-01;,⿰,丨,丨,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丿一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép