Bản dịch của từ 䴥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiā
01

Same as , a stag (male deer)

同“麚”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䴥
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,鹿,加
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép