Bản dịch của từ 䴨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuán
01

A character historically avoided in the name of a Goryeo king, grouped with characters meaning origin or source, including (a type of duck).

《高麗史·世家33·忠宣王》:“僉議司請避王嫌名,元、原、源、騵、嫄、羱、𧔞、𪮢、䴨、蒝等字,從之,仍命幷諱遠字。”(注:忠宣王,高丽王朝第28任君主,初名王謜。)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䴨
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,鹿,原
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚一丿丿丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép