Bản dịch của từ 䴬 trong tiếng Anh
䴬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䴬 (Danh từ)
【yì】
01
Broken husks of barley or grain; chaff
破碎的麦壳或谷壳。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 䄩, 䴰, 𥢧, 𪍋, 𪎈
- Hình thái radical:
- ⿰,麥,弋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦉
浥
㜋
醳
㽈
埸
繶
墿
㢞
澺
訳
芅
䴶
麥
麧
䵄
䵀
䴴
麵
麨
䴯
䵃
麮
麱
寧
褞
䁋
廗
熏
孵
嫹
漌
㹉
僚
銗
暯
