Bản dịch của từ 䴰 trong tiếng Anh
䴰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䴰 (Danh từ)
【shú】
01
Same as '䴬', meaning crumbs of barley; bran; chaff.
同“䴬”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A family name.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shú】【ㄕㄨˊ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 䴬, 𡏜, 𪌙
- Hình thái radical:
- ⿺,麥,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熟
尗
术
𠅩
朱
蒣
赎
塾
璹
贖
秫
䝪
䴹
麭
麧
麨
䵁
䴵
䴴
麱
䴼
麩
䴬
麫
舗
䔮
䈡
魶
箿
奭
屧
噝
瑾
罵
蕥
獛
