Bản dịch của từ 䴶 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

(Động từ)

péng
01

To boil or stew wheat, to simmer ferment for brewing (same as )

煮曲。

Ví dụ
02

To stew wheat

熬麦。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䴶
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿺,麥,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丿乚丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép