Bản dịch của từ 䵍 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

tūn
01

Yellow color, often used in personal names

黄色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䵍
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THUẪN】
Hình thái radical:
⿰,黃,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨乚一丨一丿丶丶一丨乚一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép