Bản dịch của từ 䵎 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuān

ㄊㄨㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

tuān
01

Bright, well-illuminated

明亮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dark yellow, bright yellow color

黄色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䵎
Bính âm:
【tuān】【ㄊㄨㄢ】【THOÁN】
Các biến thể:
𪏣, 𪏝, 𦓣, 𦓟, 𪎿, 𪏖
Hình thái radical:
⿰,黃,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨乚一丨一丿丶丨乚丨一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép