Bản dịch của từ 䵒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Glue, a type of cement made from hemp, lime, and oil.

黏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䵒
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊT】
Các biến thể:
䵑, 𪐌
Hình thái radical:
⿰,黍,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép