ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䵓
Bảng phân tích âm vị 䵓
Lí
The mole (a burrowing rodent)
〔䵓鼠〕也作“犁鼠”。蚡鼠。《方言》卷六:“梁宋之間蚍蜉䵓鼠之塲謂之坻。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as “𤛿”, meaning to plow or till the land
同“𤛿”。清朱駿聲《説文通訓定聲•履部》:“𤛿,耕也。字亦作犁、作䵓。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép