Bản dịch của từ 䵕 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A variety of millet, sticky and glutinous grain used in traditional cooking

黍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sticky; adhesive; glutinous

黏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䵕
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,黍,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶乚一丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép