Bản dịch của từ 䵗 trong tiếng Anh
䵗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䵗 (Động từ)
【bì】
01
To remove withered, yellowed, and decayed leaves at the lower part of millet, beans, or similar crops.
清除黍、豆等作物下部枯黄腐烂的叶子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An alternative name for millet or beans.
黍豆的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,黍,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶一丨乚一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榑
拂
㐢
癁
咈
洑
払
畉
垘
辐
絥
䪙
苩
亳
鵓
䍸
鹁
䮀
伯
㩭
穛
㩧
𠒧
䶈
䵓
䵜
䵒
黍
䵘
䵛
䵕
黐
黎
䵙
䵚
黏
卛
霶
籐
𠑍
儹
孇
蘲
鏽
𠚡
鰥
齤
觺
