Bản dịch của từ 䵘 trong tiếng Anh
䵘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shài | ㄕㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
䵘 (Tính từ)
【shài】
01
Not sticky; dry as when exposed to sunlight (same as 曬).
不黏之状。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same as “晒”, meaning to dry something under the sun.
同“晒”,物在阳光下曝干。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Dialect) Not sticky; used in Jianghuai Mandarin dialect.
〈方言〉不粘。江淮官话。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shài】【ㄕㄞˋ】【SÁI】
- Các biến thể:
- 曬, 晒
- Hình thái radical:
- ⿰,黍,昜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶丨乚一一一丿乚丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箑
霎
倽
啑
㚫
嗄
𠚺
厦
䯫
㵤
沙
帹
曬
攦
㬠
晒
黏
䵙
䵒
䵕
䵓
䵛
黐
䵖
䵚
䵔
䵑
䵗
酇
齦
鐵
蠜
邎
䜜
龑
𠓑
驉
鰱
䠪
䱽
