Bản dịch của từ 䵚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

tǎo
01

(dialect) kaoliang; sorghum

〈方〉[~黍]蜀黍。即高粱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䵚
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Hình thái radical:
⿰,黍,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶丿丶丶丿丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép