Bản dịch của từ 䵜 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǒng

ㄋㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Động từ)

nǒng
01

To plough and sow, cultivate the land

耕种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A general name for fruits

果子总名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䵜
Bính âm:
【nǒng】【ㄋㄨㄥˇ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,黍,農
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶丨乚一丨丨一一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép