Bản dịch của từ 䵝 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄟN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Same as '𪐘', meaning dark black or black.

同“𪐘”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䵝
Bính âm:
【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
𪐘
Hình thái radical:
⿰,黑,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép