Bản dịch của từ 䵟 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

gǎn
01

(same as ) black, black moles or black birthmarks on the face

黑色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Black spots appearing on the face.

脸生的黑斑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䵟
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,黑,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép