ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䵡
Bảng phân tích âm vị 䵡
N/A
Same as 䵤, describing black skin that cracks or becomes chapped (like dry, cracked skin in winter)
同“䵤”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép