Bản dịch của từ 䵤 trong tiếng Anh
䵤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䵤 (Tính từ)
【jiǎn】
01
(Non-classical form of VEA4D64) Black skin that cracks or becomes chapped.
黑皴。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 𪒫, 䵡
- Hình thái radical:
- ⿱,幵,黑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礆
㳨
䯡
撿
䉍
䅐
帴
䄯
俭
蠒
䛳
藆
黶
黬
䵧
黔
黟
默
黯
䵞
䵰
䵬
黴
黮
螛
膮
瘻
䏃
輶
螧
燑
㙲
輻
㲬
燃
𠘜
