Bản dịch của từ 䵥 trong tiếng Anh
䵥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
䵥 (Tính từ)
【yù】
01
Black, dark; deep
黑色。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【VỰC】
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,色
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿乚乚丨一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厍
射
涻
蠂
䠟
泏
设
慴
懾
欇
䁯
㴇
䯈
纨
𠁽
完
丸
笂
捖
紈
㝴
抏
杬
頑
䤝
膡
硬
鱦
㑞
䙬
䁐
映
㶈
暎
瀴
応
茟
䮙
惐
妪
鬱
㣃
欝
鷸
㲾
儥
馭
喻
䵱
䵞
䵬
黫
黖
䵪
黤
䵳
黝
黑
黔
䵮
䳜
䜅
㽈
嚤
櫭
䳭
璿
鼃
瀐
貙
巀
礎
