Bản dịch của từ 䵨 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

máng
01

Dark, dim, obscure; also refers to personal secrets or hidden matters

冥暗,引申为阴私。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䵨
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MÁNG】
Hình thái radical:
⿰,黑,尨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丿乚丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép