Bản dịch của từ 䵫 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

yuè
01

Yellowish black color.

黄黑色。

Ví dụ
02

Same as ; a light red color (same as ), yellowish black.

同“黦”。

Ví dụ
03

Yellowish black spots appearing on objects after getting wet.

东西打湿后出现黄黑色斑纹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䵫
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆT】
Các biến thể:
纁, 黦
Hình thái radical:
⿱,宛,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丶乚乚丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép