Bản dịch của từ 䵱 trong tiếng Anh
䵱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䵱 (Tính từ)
【xì】
01
Red-and-black color, blue-and-black color, black color
赤黑色。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dark blue or blackish blue color
青黑色。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,喜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丨一丨乚一丶丿一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵠
袔
㷎
贺
䳽
何
煂
和
賀
鶮
鹤
鶴
䘮
屃
舃
釳
㑶
屓
㚛
慀
茜
戏
愾
䚂
點
黮
黖
䵬
黓
䵯
黟
黫
黣
䵭
黸
黢
虂
巙
虁
㺧
躞
韇
鱣
㶟
𠓙
籬
鷿
鬡
