Bản dịch của từ 䵶 trong tiếng Anh
䵶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
䵶 (Danh từ)
【qú】
01
A kind of frog-like animal; possibly a sea turtle with two horns and patterns on its shell
一种似蛙的动物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 𡳟, 𪓞, 𪓟, 𪓩, 𪚶
- Hình thái radical:
- ⿰,句,黽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黽
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨乚一一丨乚一丨一一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臞
璖
璩
翑
㯫
鸲
䗇
䂂
癯
㲘
衢
䞤
鼆
鼋
鼍
鼉
䵷
䵸
鼄
鼌
鼃
鼇
黿
鼁
糡
懦
𠐋
膺
螹
禮
爵
簎
㜮
豳
蹇
甓
