Bản dịch của từ 䵷 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Same as U+9F03 , meaning frog; also same as U+54C7 , meaning to make the noise of vomiting

同“鼃”。青蛙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Variant of , used to express exclamation or sound

通“哇”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䵷
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OA】
Các biến thể:
蛙, 鼃, 𤘸
Hình thái radical:
⿰,圭,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép