Bản dịch của từ 䶀 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

Onomatopoeic word representing the sound of drums; an auditory image of drumbeats.

象声词。鼓鼙声。《説文•鼓部》:“䶀,鼓聲也。”《廣韻•盍韻》:“䶀,鼓聲䶀䶀。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䶀
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁ】
Các biến thể:
鞜, 𪔮, 鞳
Hình thái radical:
⿱,鼓,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一一丨乚丶丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép